sitting

Nghĩa

  • n. sự ngồi
  • n. buổi họp
  • n. sự ấp trứng
  • adj. đang ngồi
  • adj. đương nhiệm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (photography) the act of assuming a certain position (as for a photograph or portrait)
  • n. the act of assuming or maintaining a seated position
  • n. a session as of a legislature or court

Các dạng của từ

Số nhiều
sittings

Câu ví dụ

  1. n. sự ngồi

    Too much sitting throughout the day can lead to serious back problems.

    Ngồi quá nhiều trong suốt cả ngày có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về lưng.

  2. n. buổi họp

    The parliament will make the final decision during its next sitting.

    Quốc hội sẽ đưa ra quyết định cuối cùng trong buổi họp tiếp theo.

  3. n. sự ấp trứng

    The mother bird spends most of her time on the sitting of her eggs.

    Chim mẹ dành phần lớn thời gian cho việc ấp trứng của mình.

  4. adj. đang ngồi

    The teacher asked all the sitting students to stand up and stretch.

    Giáo viên yêu cầu tất cả những học sinh đang ngồi đứng dậy và vươn vai.

  5. adj. đương nhiệm

    The sitting president announced new policies to support small businesses.

    Tổng thống đương nhiệm đã thông báo các chính sách mới nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.