shade

Nghĩa

  • n. bóng râm
  • n. rèm che
  • n. sắc thái
  • n. chút ít
  • v. che bóng
  • v. chuyển màu dần dần

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. relative darkness caused by light rays being intercepted by an opaque body
  • n. a quality of a given color that differs slightly from another color
  • n. protective covering that protects something from direct sunlight
  • n. a position of relative inferiority

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
shading
Quá khứ phân từ
shaded
Quá khứ đơn
shaded
Ngôi thứ ba số ít
shades

Câu ví dụ

  1. n. bóng râm

    We sat under a large oak tree to rest in the shade.

    Chúng tôi ngồi dưới một cây sồi lớn để nghỉ ngơi trong bóng râm.

  2. n. rèm che

    She pulled down the window shade to keep the bright sunlight out.

    Cô ấy kéo rèm che cửa sổ xuống để ngăn ánh nắng gắt chiếu vào.

  3. n. sắc thái

    This lipstick is available in several different shades of red.

    Thỏi son này có nhiều sắc thái đỏ khác nhau.

  4. n. chút ít

    The new price is a shade higher than what we paid last week.

    Giá mới đắt hơn một chút ít so với mức chúng tôi đã trả tuần trước.

  5. v. che bóng

    A wide hat will shade your face from the strong midday sun.

    Một chiếc mũ rộng vành sẽ che bóng cho khuôn mặt bạn khỏi ánh nắng giữa trưa gay gắt.

  6. v. chuyển màu dần dần

    In the painting, the dark blue shades into light sky blue near the top.

    Trong bức tranh, màu xanh đậm chuyển màu dần dần sang màu xanh da trời nhạt ở phía trên.