mere

Nghĩa

  • adj. chỉ là, vỏn vẹn
  • n. ao, hồ nhỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small pond of standing water
  • adj. being nothing more than specified

Các dạng của từ

Số nhiều
meres
So sánh hơn
merer
So sánh nhất
merest

Câu ví dụ

  1. adj. chỉ là, vỏn vẹn

    She managed to finish the entire project in a mere three days.

    Cô ấy đã hoàn thành toàn bộ dự án chỉ trong vỏn vẹn ba ngày.

  2. n. ao, hồ nhỏ

    The village children used to swim in the quiet mere during hot summer afternoons.

    Trẻ em trong làng thường đi bơi ở cái hồ nhỏ yên bình vào những chiều hè nóng bức.