mere
Nghĩa
- adj. chỉ là, vỏn vẹn
- n. ao, hồ nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small pond of standing water
- adj. being nothing more than specified
Các dạng của từ
- Số nhiều
- meres
- So sánh hơn
- merer
- So sánh nhất
- merest
Câu ví dụ
adj. chỉ là, vỏn vẹn
She managed to finish the entire project in a mere three days.
Cô ấy đã hoàn thành toàn bộ dự án chỉ trong vỏn vẹn ba ngày.
n. ao, hồ nhỏ
The village children used to swim in the quiet mere during hot summer afternoons.
Trẻ em trong làng thường đi bơi ở cái hồ nhỏ yên bình vào những chiều hè nóng bức.