harbor
Nghĩa
- n. cảng
- n. nơi trú ẩn
- v. chứa chấp
- v. che giấu
- v. vào cảng neo đậu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a place of refuge and comfort and security
- v. maintain (a theory, thoughts, or feelings)
- v. secretly shelter (as of fugitives or criminals)
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- harboring
- Quá khứ đơn
- harbored
- Ngôi thứ ba số ít
- harbors
- Quá khứ phân từ
- harbored
Câu ví dụ
n. cảng
Many large cargo ships enter the harbor every morning to unload goods.
Nhiều tàu chở hàng lớn vào cảng mỗi sáng để bốc dỡ hàng hóa.
n. nơi trú ẩn
The small island served as a safe harbor for birds during the heavy storm.
Hòn đảo nhỏ đóng vai trò là nơi trú ẩn an toàn cho loài chim trong cơn bão lớn.
v. chứa chấp
It is illegal to harbor criminals who are escaping from the police.
Chứa chấp tội phạm đang lẩn trốn công an là hành vi vi phạm pháp luật.
v. che giấu
She continued to harbor deep resentment toward her former boss for years.
Cô ấy tiếp tục che giấu sự oán giận sâu sắc đối với sếp cũ trong nhiều năm.
v. vào cảng neo đậu
The fishing boats returned early to harbor before the weather got worse.
Các thuyền đánh cá đã quay về sớm để vào cảng neo đậu trước khi thời tiết xấu đi.