harbor

Nghĩa

  • n. cảng
  • n. nơi trú ẩn
  • v. chứa chấp
  • v. che giấu
  • v. vào cảng neo đậu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a place of refuge and comfort and security
  • v. maintain (a theory, thoughts, or feelings)
  • v. secretly shelter (as of fugitives or criminals)

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
harboring
Quá khứ đơn
harbored
Ngôi thứ ba số ít
harbors
Quá khứ phân từ
harbored

Câu ví dụ

  1. n. cảng

    Many large cargo ships enter the harbor every morning to unload goods.

    Nhiều tàu chở hàng lớn vào cảng mỗi sáng để bốc dỡ hàng hóa.

  2. n. nơi trú ẩn

    The small island served as a safe harbor for birds during the heavy storm.

    Hòn đảo nhỏ đóng vai trò là nơi trú ẩn an toàn cho loài chim trong cơn bão lớn.

  3. v. chứa chấp

    It is illegal to harbor criminals who are escaping from the police.

    Chứa chấp tội phạm đang lẩn trốn công an là hành vi vi phạm pháp luật.

  4. v. che giấu

    She continued to harbor deep resentment toward her former boss for years.

    Cô ấy tiếp tục che giấu sự oán giận sâu sắc đối với sếp cũ trong nhiều năm.

  5. v. vào cảng neo đậu

    The fishing boats returned early to harbor before the weather got worse.

    Các thuyền đánh cá đã quay về sớm để vào cảng neo đậu trước khi thời tiết xấu đi.