sake

Nghĩa

  • n. lợi ích, mục đích, lý do

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a reason for wanting something done
  • n. Japanese alcoholic beverage made from fermented rice; usually served hot
  • n. the purpose of achieving or obtaining

Các dạng của từ

Số nhiều
sakes

Câu ví dụ

  1. n. lợi ích, mục đích, lý do

    They decided to stay together for the sake of their children.

    Họ quyết định tiếp tục sống cùng nhau vì lợi ích của con cái.