commonly

Nghĩa

  • adv. thông thường
  • adv. phổ biến

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. under normal conditions

Câu ví dụ

  1. adv. thông thường

    This type of headache is commonly treated with rest and drinking plenty of water.

    Loại đau đầu này thông thường được điều trị bằng cách nghỉ ngơi và uống nhiều nước.

  2. adv. phổ biến

    English is commonly spoken in many international business meetings.

    Tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong nhiều cuộc họp kinh doanh quốc tế.