crucial

Nghĩa

  • adj. quyết định
  • adj. chủ chốt
  • adj. hình chữ thập

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of extreme importance; vital to the resolution of a crisis
  • adj. having crucial relevance

Câu ví dụ

  1. adj. quyết định

    Her quick response was crucial in saving the patient's life.

    Phản ứng nhanh chóng của cô ấy mang tính quyết định trong việc cứu sống bệnh nhân.

  2. adj. chủ chốt

    Technology plays a crucial role in modern education.

    Công nghệ đóng một vai trò chủ chốt trong giáo dục hiện đại.

  3. adj. hình chữ thập

    The doctor examined the crucial ligaments in the athlete's injured knee.

    Bác sĩ đã kiểm tra các dây chằng hình chữ thập ở cái đầu gối bị thương của vận động viên.