crucial
Nghĩa
- adj. quyết định
- adj. chủ chốt
- adj. hình chữ thập
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of extreme importance; vital to the resolution of a crisis
- adj. having crucial relevance
Câu ví dụ
adj. quyết định
Her quick response was crucial in saving the patient's life.
Phản ứng nhanh chóng của cô ấy mang tính quyết định trong việc cứu sống bệnh nhân.
adj. chủ chốt
Technology plays a crucial role in modern education.
Công nghệ đóng một vai trò chủ chốt trong giáo dục hiện đại.
adj. hình chữ thập
The doctor examined the crucial ligaments in the athlete's injured knee.
Bác sĩ đã kiểm tra các dây chằng hình chữ thập ở cái đầu gối bị thương của vận động viên.