habit
Nghĩa
- n. thói quen
- n. tập quán
- n. trang phục tôn giáo
- v. mặc quần áo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an established custom
- n. (psychology) an automatic pattern of behavior in reaction to a specific situation; may be inherited or acquired through frequent repetition
- n. a distinctive attire worn by a member of a religious order
- n. the general form or mode of growth (especially of a plant or crystal)
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- habiting
- Quá khứ đơn
- habited
- Ngôi thứ ba số ít
- habits
- Quá khứ phân từ
- habited
Câu ví dụ
n. thói quen
Drinking a glass of warm water every morning has become a healthy habit for her.
Uống một cốc nước ấm mỗi sáng đã trở thành một thói quen tốt cho sức khỏe của cô ấy.
n. tập quán
Giving lucky money to children during Tet is a long-standing habit in Vietnamese culture.
Mừng tuổi cho trẻ em vào dịp Tết là một tập quán lâu đời trong văn hóa Việt Nam.
n. trang phục tôn giáo
The nun wore a traditional black and white habit during the church ceremony.
Nữ tu sĩ đã mặc một bộ trang phục tôn giáo truyền thống màu đen trắng trong buổi lễ ở nhà thờ.
v. mặc quần áo
The actor was habited in a luxurious silk robe for the royal scene.
Nam diễn viên được mặc một chiếc áo cúng bằng lụa sang trọng cho cảnh quay hoàng gia.