habit

Nghĩa

  • n. thói quen
  • n. tập quán
  • n. trang phục tôn giáo
  • v. mặc quần áo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an established custom
  • n. (psychology) an automatic pattern of behavior in reaction to a specific situation; may be inherited or acquired through frequent repetition
  • n. a distinctive attire worn by a member of a religious order
  • n. the general form or mode of growth (especially of a plant or crystal)

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
habiting
Quá khứ đơn
habited
Ngôi thứ ba số ít
habits
Quá khứ phân từ
habited

Câu ví dụ

  1. n. thói quen

    Drinking a glass of warm water every morning has become a healthy habit for her.

    Uống một cốc nước ấm mỗi sáng đã trở thành một thói quen tốt cho sức khỏe của cô ấy.

  2. n. tập quán

    Giving lucky money to children during Tet is a long-standing habit in Vietnamese culture.

    Mừng tuổi cho trẻ em vào dịp Tết là một tập quán lâu đời trong văn hóa Việt Nam.

  3. n. trang phục tôn giáo

    The nun wore a traditional black and white habit during the church ceremony.

    Nữ tu sĩ đã mặc một bộ trang phục tôn giáo truyền thống màu đen trắng trong buổi lễ ở nhà thờ.

  4. v. mặc quần áo

    The actor was habited in a luxurious silk robe for the royal scene.

    Nam diễn viên được mặc một chiếc áo cúng bằng lụa sang trọng cho cảnh quay hoàng gia.