forum

Nghĩa

  • n. diễn đàn
  • n. hội nghị thảo luận
  • n. tòa án

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a public meeting or assembly for open discussion
  • n. a public facility to meet for open discussion

Các dạng của từ

Số nhiều
forums

Câu ví dụ

  1. n. diễn đàn

    You can post your questions on the online student forum to get help from teachers.

    Bạn có thể đăng câu hỏi của mình lên diễn đàn học sinh trực tuyến để nhận sự hỗ trợ từ các thầy cô.

  2. n. hội nghị thảo luận

    The city organized an international forum to discuss solutions for climate change.

    Thành phố đã tổ chức một hội nghị thảo luận quốc tế để bàn về các giải pháp cho biến đổi khí hậu.

  3. n. tòa án

    The lawyer insisted that the dispute should be settled in a proper legal forum.

    Luật sư nhấn mạnh rằng tranh chấp này nên được giải quyết tại một tòa án phù hợp.