encounter

Nghĩa

  • n. cuộc chạm trán
  • sự va chạm
  • v. chạm trán
  • bắt gặp
  • đụng độ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a casual meeting with a person or thing

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
encountered
Quá khứ đơn
encountered
Ngôi thứ ba số ít
encounters
Hiện tại phân từ
encountering

Câu ví dụ

  1. n. cuộc chạm trán

    Their first encounter in the finals was full of excitement and tension.

    Cuộc chạm trán đầu tiên của họ ở trận chung kết diễn ra đầy kịch tính và căng thẳng.

  2. n. sự va chạm

    The brief encounter between the two cyclists caused a minor delay in the race.

    Sự va chạm nhỏ giữa hai vận động viên xe đạp đã làm cuộc đua bị hoãn lại một chút.

  3. v. chạm trán

    Our team will encounter a very strong opponent in the next round.

    Đội của chúng tôi sẽ chạm trán một đối thủ rất mạnh ở vòng tiếp theo.

  4. v. bắt gặp

    While walking through the forest, we encountered a rare species of bird.

    Khi đang đi dạo trong rừng, chúng tôi vô tình bắt gặp một loài chim hiếm.

  5. v. đụng độ

    The police encountered a group of angry protesters near the city hall.

    Cảnh sát đã đụng độ với một nhóm người biểu tình giận dữ gần tòa thị chính.