visible

Nghĩa

  • adj. có thể nhìn thấy
  • adj. rõ ràng
  • n. vật nhìn thấy được

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. capable of being seen; or open to easy view
  • adj. obvious to the eye
  • adj. present and easily available

Câu ví dụ

  1. adj. có thể nhìn thấy

    The stars were clearly visible in the dark night sky.

    Những ngôi sao có thể nhìn thấy rất rõ trên bầu trời đêm tối.

  2. adj. rõ ràng

    There has been a visible improvement in his English skills this semester.

    Đã có một sự cải thiện rõ ràng trong kỹ năng tiếng Anh của anh ấy vào học kỳ này.

  3. n. vật nhìn thấy được

    The radar system is designed to distinguish between a visible and a hidden object.

    Hệ thống ra-đa được thiết kế để phân biệt giữa một vật nhìn thấy được và một vật bị che khuất.