visible
Nghĩa
- adj. có thể nhìn thấy
- adj. rõ ràng
- n. vật nhìn thấy được
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. capable of being seen; or open to easy view
- adj. obvious to the eye
- adj. present and easily available
Câu ví dụ
adj. có thể nhìn thấy
The stars were clearly visible in the dark night sky.
Những ngôi sao có thể nhìn thấy rất rõ trên bầu trời đêm tối.
adj. rõ ràng
There has been a visible improvement in his English skills this semester.
Đã có một sự cải thiện rõ ràng trong kỹ năng tiếng Anh của anh ấy vào học kỳ này.
n. vật nhìn thấy được
The radar system is designed to distinguish between a visible and a hidden object.
Hệ thống ra-đa được thiết kế để phân biệt giữa một vật nhìn thấy được và một vật bị che khuất.