flood
Nghĩa
- n. trận lũ lụt, dòng nước lũ, thủy triều lên
- v. tràn ngập, làm ngập lụt, dâng trào
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the rising of a body of water and its overflowing onto normally dry land
- n. an overwhelming number or amount
- n. light that is a source of artificial illumination having a broad beam; used in photography
- n. a large flow
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- flooded
- Quá khứ đơn
- flooded
- Hiện tại phân từ
- flooding
- Ngôi thứ ba số ít
- floods
Câu ví dụ
n. trận lũ lụt, dòng nước lũ, thủy triều lên
Heavy rain caused a severe flood that destroyed many houses in the village.
Mưa lớn đã gây ra một trận lũ lụt nghiêm trọng phá hủy nhiều ngôi nhà trong làng.
v. tràn ngập, làm ngập lụt, dâng trào
Memories of her childhood began to flood her mind as she looked at the old photographs.
Những ký ức tuổi thơ bắt đầu dâng trào trong tâm trí cô khi cô nhìn vào những bức ảnh cũ.