pavement
Nghĩa
- n. vỉa hè
- n. mặt đường
- n. vật liệu lát đường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the paved surface of a thoroughfare
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pavements
Câu ví dụ
n. vỉa hè
Pedestrians should walk on the pavement to stay safe from the traffic.
Người đi bộ nên đi trên vỉa hè để giữ an toàn khỏi các phương tiện giao thông.
n. mặt đường
The heavy rain made the road pavement very slippery for drivers.
Cơn mưa lớn đã làm cho mặt đường rất trơn trượt đối với các tài xế.
n. vật liệu lát đường
Workers used concrete as the main pavement for the new town square.
Công nhân đã sử dụng bê tông làm vật liệu lát đường chính cho khu quảng trường mới.