plateau

Nghĩa

  • n. cao nguyên
  • n. giai đoạn ổn định

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a relatively flat highland

Các dạng của từ

Số nhiều
plateaus

Câu ví dụ

  1. n. cao nguyên

    The city is located on a high plateau, so the weather is cool all year round.

    Thành phố nằm trên một vùng cao nguyên rộng lớn nên thời tiết mát mẻ quanh năm.

  2. n. giai đoạn ổn định

    After several months of rapid progress, my English learning has reached a plateau.

    Sau vài tháng tiến bộ nhanh chóng, việc học tiếng Anh của tôi đã rơi vào giai đoạn ổn định và chưa có bước đột phá mới.