perpetual
Nghĩa
- adj. vĩnh viễn, liên tục, không ngừng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. continuing forever or indefinitely
- adj. uninterrupted in time and indefinitely long continuing
Các dạng của từ
- Số nhiều
- perpetuals
Câu ví dụ
adj. vĩnh viễn, liên tục, không ngừng
They live in a state of perpetual fear because of the ongoing war.
Họ sống trong tình trạng sợ hãi liên tục vì cuộc chiến tranh kéo dài.