perpetual

Nghĩa

  • adj. vĩnh viễn, liên tục, không ngừng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. continuing forever or indefinitely
  • adj. uninterrupted in time and indefinitely long continuing

Các dạng của từ

Số nhiều
perpetuals

Câu ví dụ

  1. adj. vĩnh viễn, liên tục, không ngừng

    They live in a state of perpetual fear because of the ongoing war.

    Họ sống trong tình trạng sợ hãi liên tục vì cuộc chiến tranh kéo dài.