onwards
Nghĩa
- adv. trở đi
- adv. tiến về phía trước
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a forward direction
Câu ví dụ
adv. trở đi
The museum will be open to visitors from 9 a.m. onwards.
Bảo tàng sẽ mở cửa cho khách tham quan từ 9 giờ sáng trở đi.
adv. tiến về phía trước
After a short break, the travelers continued onwards to their final destination.
Sau khi nghỉ ngơi một chút, những người du lịch tiếp tục tiến về phía trước đến điểm dừng chân cuối cùng.