near
Nghĩa
- adj. Gần, Gần gũi, Tương tự
- adv. Gần, Thân cận
- prep. Gần, Suýt
- v. Đến gần, Lại gần
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not far distant in time or space or degree or circumstances
- adj. being on the left side
- adj. closely resembling the genuine article
- adv. near in time or place or relationship
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- nearing
- Quá khứ đơn
- neared
- Ngôi thứ ba số ít
- nears
- Quá khứ phân từ
- neared
- So sánh hơn
- nearer
- So sánh nhất
- nearest
Câu ví dụ
adj. Gần, Gần gũi, Tương tự
My brother and I have very near interests, so we usually enjoy doing things together.
Anh trai và tôi có những sở thích rất tương tự nhau, vì vậy chúng tôi thường thích cùng nhau làm mọi thứ.
adv. Gần, Thân cận
As the final exam drew near, all the students began studying much harder in the library.
Khi kỳ thi cuối kỳ đến gần, tất cả sinh viên bắt đầu học tập chăm chỉ hơn nhiều trong thư viện.
prep. Gần, Suýt
There is a quiet coffee shop near our office where we often meet after work.
Có một quán cà phê yên tĩnh ở gần cơ quan chúng tôi, nơi chúng tôi thường gặp nhau sau giờ làm.
v. Đến gần, Lại gần
The plane began to lower its altitude as it neared the airport.
Máy bay bắt đầu hạ độ cao khi đến gần sân bay.