near

Nghĩa

  • adj. Gần, Gần gũi, Tương tự
  • adv. Gần, Thân cận
  • prep. Gần, Suýt
  • v. Đến gần, Lại gần

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not far distant in time or space or degree or circumstances
  • adj. being on the left side
  • adj. closely resembling the genuine article
  • adv. near in time or place or relationship

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
nearing
Quá khứ đơn
neared
Ngôi thứ ba số ít
nears
Quá khứ phân từ
neared
So sánh hơn
nearer
So sánh nhất
nearest

Câu ví dụ

  1. adj. Gần, Gần gũi, Tương tự

    My brother and I have very near interests, so we usually enjoy doing things together.

    Anh trai và tôi có những sở thích rất tương tự nhau, vì vậy chúng tôi thường thích cùng nhau làm mọi thứ.

  2. adv. Gần, Thân cận

    As the final exam drew near, all the students began studying much harder in the library.

    Khi kỳ thi cuối kỳ đến gần, tất cả sinh viên bắt đầu học tập chăm chỉ hơn nhiều trong thư viện.

  3. prep. Gần, Suýt

    There is a quiet coffee shop near our office where we often meet after work.

    Có một quán cà phê yên tĩnh ở gần cơ quan chúng tôi, nơi chúng tôi thường gặp nhau sau giờ làm.

  4. v. Đến gần, Lại gần

    The plane began to lower its altitude as it neared the airport.

    Máy bay bắt đầu hạ độ cao khi đến gần sân bay.