across

Nghĩa

  • prep. băng qua
  • prep. ở đối diện
  • adv. ngang qua
  • adv. sang bên kia

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. to the opposite side
  • adv. transversely

Câu ví dụ

  1. prep. băng qua

    Be careful when you walk across the busy street during peak hours.

    Hãy cẩn thận khi bạn đi bộ băng qua con phố đông đúc vào giờ cao điểm.

  2. prep. ở đối diện

    There is a new coffee shop right across the road from my office.

    Có một quán cà phê mới ngay ở đối diện đường so với văn phòng của tôi.

  3. adv. ngang qua

    A sudden shadow moved across, making everyone in the room stop talking.

    Một cái bóng đột ngột di chuyển ngang qua, khiến mọi người trong phòng ngừng nói chuyện.

  4. adv. sang bên kia

    The river was quite narrow, so we managed to swim across safely.

    Con sông khá hẹp, vì vậy chúng tôi đã bơi sang bên kia an toàn.