merely
Nghĩa
- adv. chỉ, đơn thuần
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. and nothing more
Câu ví dụ
adv. chỉ, đơn thuần
He is not merely a colleague, but also a very close friend of mine.
Anh ấy không đơn thuần chỉ là đồng nghiệp, mà còn là một người bạn rất thân của tôi.