grab
Nghĩa
- v. bắt lấy
- v. giật lấy
- v. chiếm đoạt
- n. sự sự chộp lấy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a mechanical device for gripping an object
- v. make a grasping or snatching motion with the hand
- v. obtain illegally or unscrupulously
- v. take or grasp suddenly
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- grabbed
- Hiện tại phân từ
- grabbing
- Quá khứ phân từ
- grabbed
- Ngôi thứ ba số ít
- grabs
Câu ví dụ
v. bắt lấy
He had to grab the rope quickly before he lost his balance and fell.
Anh ấy phải nhanh tay bắt lấy sợi dây thừng trước khi mất thăng bằng và ngã.
v. giật lấy
The thief tried to grab her purse and run away into the crowd.
Kẻ trộm đã cố giật lấy ví của cô ấy rồi tẩu thoát vào đám đông.
v. chiếm đoạt
The corrupt official attempted to grab public land for his own benefit.
Tên quan chức tham nhũng đã tìm cách chiếm đoạt đất công vì lợi ích cá nhân.
n. sự sự chộp lấy
With a sudden grab, the cat caught the toy before it rolled under the sofa.
Bằng một cú nhào đến chộp lấy bất ngờ, con mèo đã bắt gọn món đồ chơi trước khi nó lăn vào gầm ghế sofa.