approval
Nghĩa
- n. sự tán thành
- n. sự phê duyệt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a feeling of liking something or someone good
- n. acceptance as satisfactory
- n. a message expressing a favorable opinion
Các dạng của từ
- Số nhiều
- approvals
Câu ví dụ
n. sự tán thành
She looked at her parents, hoping to see a nod of approval.
Cô ấy nhìn bố mẹ, hy vọng thấy một cái gật đầu tán thành.
n. sự phê duyệt
The project needs official approval from the manager before we can start.
Dự án cần có sự phê duyệt chính thức từ quản lý trước khi chúng ta có thể bắt đầu.