cloud

Nghĩa

  • n. đám mây
  • n. đám khói
  • v. che phủ
  • v. mờ đi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any collection of particles (e.g., smoke or dust) or gases that is visible
  • n. a visible mass of water or ice particles suspended at a considerable altitude
  • n. out of touch with reality
  • n. a cause of worry or gloom or trouble

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
clouded
Quá khứ đơn
clouded
Hiện tại phân từ
clouding
Ngôi thứ ba số ít
clouds

Câu ví dụ

  1. n. đám mây

    Look at that dark cloud in the sky; I think it is going to rain soon.

    Nhìn đám mây đen kia trên bầu trời kìa, tôi nghĩ trời sắp mưa rồi.

  2. n. đám khói

    A cloud of thick smoke rose into the air after the explosion.

    Một đám khói dày đặc bốc lên không trung sau vụ nổ.

  3. v. che phủ

    Heavy mist began to cloud the mountain peak as evening approached.

    Sương mù dày đặc bắt đầu che phủ đỉnh núi khi chiều tối đến.

  4. v. mờ đi

    Strong emotions can sometimes cloud your judgment in making decisions.

    Cảm xúc quá mạnh đôi khi có thể làm mờ đi sự sáng suốt của bạn khi đưa ra quyết định.