transition

Nghĩa

  • n. sự chuyển tiếp
  • n. thời kỳ quá độ
  • n. sự nhảy năng lượng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a change from one place or state or subject or stage to another
  • n. a musical passage moving from one key to another
  • n. a passage that connects a topic to one that follows
  • v. cause to convert or undergo a transition

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
transitioned
Hiện tại phân từ
transitioning
Quá khứ đơn
transitioned
Ngôi thứ ba số ít
transitions

Câu ví dụ

  1. n. sự chuyển tiếp

    The transition from high school to university can be challenging for many students.

    Sự chuyển tiếp từ trung học phổ thông lên đại học có thể là một thử thách đối với nhiều sinh viên.

  2. n. thời kỳ quá độ

    The country is going through a difficult transition after the recent political changes.

    Đất nước đang trải qua một thời kỳ quá độ khó khăn sau những thay đổi chính trị gần đây.

  3. n. sự nhảy năng lượng

    When an electron absorbs light, it undergoes a quantum transition to a higher energy level.

    Khi một electron hấp thụ ánh sáng, nó thực hiện một sự nhảy năng lượng lên mức năng lượng cao hơn.