transition
Nghĩa
- n. sự chuyển tiếp
- n. thời kỳ quá độ
- n. sự nhảy năng lượng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a change from one place or state or subject or stage to another
- n. a musical passage moving from one key to another
- n. a passage that connects a topic to one that follows
- v. cause to convert or undergo a transition
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- transitioned
- Hiện tại phân từ
- transitioning
- Quá khứ đơn
- transitioned
- Ngôi thứ ba số ít
- transitions
Câu ví dụ
n. sự chuyển tiếp
The transition from high school to university can be challenging for many students.
Sự chuyển tiếp từ trung học phổ thông lên đại học có thể là một thử thách đối với nhiều sinh viên.
n. thời kỳ quá độ
The country is going through a difficult transition after the recent political changes.
Đất nước đang trải qua một thời kỳ quá độ khó khăn sau những thay đổi chính trị gần đây.
n. sự nhảy năng lượng
When an electron absorbs light, it undergoes a quantum transition to a higher energy level.
Khi một electron hấp thụ ánh sáng, nó thực hiện một sự nhảy năng lượng lên mức năng lượng cao hơn.