fifty
Nghĩa
- num. năm mươi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the cardinal number that is the product of ten and five
- adj. being ten more than forty
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fifties
Câu ví dụ
num. năm mươi
My grandfather will celebrate his fifty years of marriage next month.
Ông của tôi sẽ kỷ niệm năm mươi năm ngày cưới vào tháng sau.