blind

Nghĩa

  • n. rèm cửa
  • n. vật che mắt
  • adj. mù
  • adj. mù xáng
  • v. làm mù mắt
  • v. che mắt
  • adv. mù mịt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. people who have severe visual impairments, considered as a group
  • n. a hiding place sometimes used by hunters (especially duck hunters)
  • n. a protective covering that keeps things out or hinders sight
  • v. render unable to see

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
blinded
Quá khứ đơn
blinded
Hiện tại phân từ
blinding
Ngôi thứ ba số ít
blinds
So sánh hơn
blinder
So sánh nhất
blindest

Câu ví dụ

  1. n. rèm cửa

    She pulled down the window blind to block the bright afternoon sunlight.

    Cô ấy kéo rèm cửa xuống để che bớt ánh nắng gay gắt buổi chiều.

  2. n. vật che mắt

    The trainer put a blind on the horse to keep it focused during the race.

    Người huấn luyện đã đeo vật che mắt cho con ngựa để giúp nó tập trung trong suốt cuộc đua.

  3. adj. mù

    The non-profit organization provides guide dogs to help blind people move around safely.

    Tổ chức phi lợi nhuận cung cấp chó dẫn đường để giúp người mù di chuyển an toàn.

  4. adj. mù xáng

    Driven by blind panic, the crowd ran toward the narrow exit.

    Bị kích động bởi sự hoảng loạn mù xáng, đám đông đã lao về phía lối thoát hiểm hẹp.

  5. v. làm mù mắt

    The bright headlights of the oncoming car temporarily blinded the driver.

    Đèn pha quá sáng của chiếc xe đi ngược chiều đã làm mù mắt người lái xe trong chốc lát.

  6. v. che mắt

    Do not let your strong emotions blind you to the truth of the situation.

    Đừng để cảm xúc mạnh mẽ che mắt bạn trước sự thật của vấn đề.