blind
Nghĩa
- n. rèm cửa
- n. vật che mắt
- adj. mù
- adj. mù xáng
- v. làm mù mắt
- v. che mắt
- adv. mù mịt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. people who have severe visual impairments, considered as a group
- n. a hiding place sometimes used by hunters (especially duck hunters)
- n. a protective covering that keeps things out or hinders sight
- v. render unable to see
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- blinded
- Quá khứ đơn
- blinded
- Hiện tại phân từ
- blinding
- Ngôi thứ ba số ít
- blinds
- So sánh hơn
- blinder
- So sánh nhất
- blindest
Câu ví dụ
n. rèm cửa
She pulled down the window blind to block the bright afternoon sunlight.
Cô ấy kéo rèm cửa xuống để che bớt ánh nắng gay gắt buổi chiều.
n. vật che mắt
The trainer put a blind on the horse to keep it focused during the race.
Người huấn luyện đã đeo vật che mắt cho con ngựa để giúp nó tập trung trong suốt cuộc đua.
adj. mù
The non-profit organization provides guide dogs to help blind people move around safely.
Tổ chức phi lợi nhuận cung cấp chó dẫn đường để giúp người mù di chuyển an toàn.
adj. mù xáng
Driven by blind panic, the crowd ran toward the narrow exit.
Bị kích động bởi sự hoảng loạn mù xáng, đám đông đã lao về phía lối thoát hiểm hẹp.
v. làm mù mắt
The bright headlights of the oncoming car temporarily blinded the driver.
Đèn pha quá sáng của chiếc xe đi ngược chiều đã làm mù mắt người lái xe trong chốc lát.
v. che mắt
Do not let your strong emotions blind you to the truth of the situation.
Đừng để cảm xúc mạnh mẽ che mắt bạn trước sự thật của vấn đề.