hygiene
Nghĩa
- n. sự vệ sinh
- n. vệ sinh học
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a condition promoting sanitary practices
- n. the science concerned with the prevention of illness and maintenance of health
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hygienes
Câu ví dụ
n. sự vệ sinh
Washing your hands frequently is a basic rule of personal hygiene.
Rửa tay thường xuyên là một quy tắc cơ bản của việc giữ vệ sinh cá nhân.
n. vệ sinh học
Students in the nursing program must take a course in basic hygiene.
Sinh viên ngành điều dưỡng phải học một khóa về vệ sinh học cơ bản.