giveaway

Nghĩa

  • n. sự tiết lộ vô tình
  • n. quà tặng miễn phí

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a gift of public land or resources for the private gain of a limited group
  • n. an unintentional disclosure

Các dạng của từ

Số nhiều
giveaways

Câu ví dụ

  1. n. sự tiết lộ vô tình

    Her nervous smile was a clear giveaway that she was hiding something from us.

    Nụ cười bối rối của cô ấy là một sự tiết lộ vô tình rằng cô ấy đang giấu chúng tôi điều gì đó.

  2. n. quà tặng miễn phí

    The company offered a free promotional giveaway to attract new customers.

    Công ty đã tổ chức một chương trình quà tặng miễn phí để thu hút khách hàng mới.