gain

Nghĩa

  • n. lợi ích
  • n. sự tăng thêm
  • v. đạt được
  • v. thu được
  • v. gia tăng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the amount by which the revenue of a business exceeds its cost of operating
  • v. obtain advantages, such as points, etc.
  • v. increase or develop
  • v. earn on some commercial or business transaction; earn as salary or wages

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
gained
Quá khứ đơn
gained
Hiện tại phân từ
gaining
Ngôi thứ ba số ít
gains

Câu ví dụ

  1. n. lợi ích

    He worked hard for the gain of the whole team, not just for himself.

    Anh ấy làm việc chăm chỉ vì lợi ích của cả đội chứ không chỉ cho riêng mình.

  2. n. sự tăng thêm

    The company reported a steady gain in sales over the last quarter.

    Công ty đã báo cáo sự tăng thêm đều đặn về doanh số trong quý vừa qua.

  3. v. đạt được

    After years of practice, she managed to gain a high level of fluency in French.

    Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã đạt được sự lưu loát cao trong tiếng Pháp.

  4. v. thu được

    Students can gain valuable practical experience from this internship program.

    Sinh viên có thể thu được kinh nghiệm thực tế quý báu từ chương trình thực tập này.

  5. v. gia tăng

    Regular exercise helped him gain muscle strength and improve his health.

    Tập thể dục thường xuyên đã giúp anh ấy gia tăng sức mạnh cơ bắp và cải thiện sức khỏe.