double
Nghĩa
- adj. đôi
- adj. gấp đôi
- n. lượng gấp đôi
- n. người giống hệt
- v. làm gấp đôi
- v. tăng gấp đôi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a base hit on which the batter stops safely at second base
- n. a stand-in for movie stars to perform dangerous stunts
- n. someone who closely resembles a famous person (especially an actor)
- n. a quantity that is twice as great as another
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- doubled
- Hiện tại phân từ
- doubling
- Quá khứ đơn
- doubled
- Ngôi thứ ba số ít
- doubles
Câu ví dụ
adj. đôi
We decided to book a double room for our weekend trip to the beach.
Chúng tôi đã quyết định đặt một phòng đôi cho chuyến đi chơi biển cuối tuần.
adj. gấp đôi
The new model is available at double the price of the original one.
Mẫu mới có giá bán gấp đôi so với phiên bản ban đầu.
n. lượng gấp đôi
If you are very hungry, you can ask the chef for a double.
Nếu bạn rất đói, bạn có thể yêu cầu đầu bếp cho một suất lượng gấp đôi.
n. người giống hệt
I saw a man on the street today who was the exact double of my brother.
Hôm nay tôi thấy một người đàn ông trên phố trông giống hệt anh trai tôi.
v. làm gấp đôi
The baker had to double the recipe to make enough bread for the party.
Thợ bánh phải làm gấp đôi công thức để có đủ bánh mì cho bữa tiệc.
v. tăng gấp đôi
The company hopes to double its sales by the end of this year.
Công ty hy vọng sẽ tăng gấp đôi doanh số vào cuối năm nay.