pull
Nghĩa
- v. kéo
- v. lôi
- v. nhổ
- v. thu hút
- n. sức kéo
- n. sự kéo
- n. sự thu hút
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of pulling; applying force to move something toward or with you
- n. the force used in pulling
- n. special advantage or influence
- n. a device used for pulling something
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- pulled
- Hiện tại phân từ
- pulling
- Quá khứ phân từ
- pulled
- Ngôi thứ ba số ít
- pulls
Câu ví dụ
v. kéo
You need to pull the door to open it, not push it.
Bạn cần kéo cửa ra để mở chứ không phải đẩy.
v. lôi
The teacher had to pull the student aside to talk about his poor grades.
Giáo viên phải lôi học sinh đó ra một góc để nói chuyện về điểm số kém của em.
v. nhổ
The dentist told me that he might have to pull my bad tooth next week.
Nha sĩ bảo tôi rằng tuần sau có thể ông ấy sẽ phải nhổ cái răng sâu của tôi.
v. thu hút
The famous singer always manages to pull a huge crowd to her concerts.
Nữ ca sĩ nổi tiếng luôn biết cách thu hút một lượng lớn khán giả đến với các đêm nhạc của mình.
n. sức kéo
This small truck has enough pull to haul heavy cargo up the hill.
Chiếc xe tải nhỏ này có đủ sức kéo để chở hàng nặng lên dốc.
n. sự kéo
With a quick pull of the rope, the machine started working immediately.
Chỉ với một cú kéo dây nhanh gọn, cỗ máy đã hoạt động ngay lập tức.