pull

Nghĩa

  • v. kéo
  • v. lôi
  • v. nhổ
  • v. thu hút
  • n. sức kéo
  • n. sự kéo
  • n. sự thu hút

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of pulling; applying force to move something toward or with you
  • n. the force used in pulling
  • n. special advantage or influence
  • n. a device used for pulling something

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
pulled
Hiện tại phân từ
pulling
Quá khứ phân từ
pulled
Ngôi thứ ba số ít
pulls

Câu ví dụ

  1. v. kéo

    You need to pull the door to open it, not push it.

    Bạn cần kéo cửa ra để mở chứ không phải đẩy.

  2. v. lôi

    The teacher had to pull the student aside to talk about his poor grades.

    Giáo viên phải lôi học sinh đó ra một góc để nói chuyện về điểm số kém của em.

  3. v. nhổ

    The dentist told me that he might have to pull my bad tooth next week.

    Nha sĩ bảo tôi rằng tuần sau có thể ông ấy sẽ phải nhổ cái răng sâu của tôi.

  4. v. thu hút

    The famous singer always manages to pull a huge crowd to her concerts.

    Nữ ca sĩ nổi tiếng luôn biết cách thu hút một lượng lớn khán giả đến với các đêm nhạc của mình.

  5. n. sức kéo

    This small truck has enough pull to haul heavy cargo up the hill.

    Chiếc xe tải nhỏ này có đủ sức kéo để chở hàng nặng lên dốc.

  6. n. sự kéo

    With a quick pull of the rope, the machine started working immediately.

    Chỉ với một cú kéo dây nhanh gọn, cỗ máy đã hoạt động ngay lập tức.