fur

Nghĩa

  • n. lông thú, áo lông
  • v. phủ lông thú
  • v. đóng cặn, bám mảng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the dressed hairy coat of a mammal
  • n. dense coat of fine silky hairs on mammals (e.g., cat or seal or weasel)
  • n. a garment made of the dressed hairy coat of a mammal

Các dạng của từ

Số nhiều
furs

Câu ví dụ

  1. n. lông thú, áo lông

    She wore a soft fur coat to stay warm during the cold winter evening.

    Cô ấy mặc một chiếc áo lông mềm mại để giữ ấm trong đêm mùa đông lạnh giá.

  2. v. phủ lông thú

    The designer decided to fur the inner lining of the jacket for extra comfort.

    Nhà thiết kế đã quyết định phủ lông thú vào lớp lót bên trong của chiếc áo đúp để tăng thêm sự thoải mái.

  3. v. đóng cặn, bám mảng

    If you do not clean the kettle regularly, hard water will cause it to fur up.

    Nếu bạn không rửa ấm nước thường xuyên, nước cứng sẽ làm nó bị đóng cặn.