cloth
Nghĩa
- n. vải, vải bạt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cloths
Câu ví dụ
n. vải, vải bạt
She bought a piece of soft cotton cloth to make a tablecloth for the dining table.
Cô ấy đã mua một mảnh vải bông mềm để làm khăn trải bàn ăn.