cloth

Nghĩa

  • n. vải, vải bạt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers

Các dạng của từ

Số nhiều
cloths

Câu ví dụ

  1. n. vải, vải bạt

    She bought a piece of soft cotton cloth to make a tablecloth for the dining table.

    Cô ấy đã mua một mảnh vải bông mềm để làm khăn trải bàn ăn.