distinction
Nghĩa
- n. sự phân biệt
- n. sự nét độc đáo
- n. danh hiệu danh dự
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a distinguishing quality
- n. a distinguishing difference
Các dạng của từ
- Số nhiều
- distinctions
Câu ví dụ
n. sự phân biệt
It is important to make a clear distinction between facts and opinions in this report.
Điều quan trọng là phải đưa ra sự phân biệt rõ ràng giữa sự thật và ý kiến trong bản báo cáo này.
n. sự nét độc đáo
The traditional design gives the building a special distinction among modern structures.
Thiết kế truyền thống mang lại cho tòa nhà sự nét độc đáo riêng biệt giữa các công trình hiện đại.
n. danh hiệu danh dự
She graduated from university with distinction after achieving top marks in all subjects.
Cô ấy đã tốt nghiệp đại học với danh hiệu danh dự sau khi đạt điểm số cao nhất ở tất cả các môn học.