pit

Nghĩa

  • n. hố sâu, mỏ
  • n. hạt quả
  • n. bẫy
  • v. đào hố, làm lõm
  • v. bỏ hạt
  • v. cho đấu với nhau

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sizeable hole (usually in the ground)
  • n. a concavity in a surface (especially an anatomical depression)
  • n. an enclosure in which animals are made to fight
  • n. (commodity exchange) the part of the floor of a commodity exchange where trading in a particular commodity is carried on

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
pitted
Quá khứ phân từ
pitted
Hiện tại phân từ
pitting
Ngôi thứ ba số ít
pits

Câu ví dụ

  1. n. hố sâu, mỏ

    The workers dropped their tools into a deep pit near the construction site.

    Những người công nhân đã làm rơi dụng cụ xuống một cái hố sâu gần công trường.

  2. n. hạt quả

    Be careful when eating the peach because the pit in the middle is very hard.

    Hãy cẩn thận khi ăn đào vì cái hạt ở giữa rất cứng.

  3. n. bẫy

    The hunters covered the pit with leaves to catch wild animals.

    Những người thợ săn đã phủ lá cây lên cái bẫy để bắt thú rừng.

  4. v. đào hố, làm lõm

    Heavy rain pitted the surface of the soft dirt road.

    Trận mưa lớn đã làm lõm bề mặt của con đường đất mềm.

  5. v. bỏ hạt

    You need to pit the cherries before making the fruit cake.

    Bạn cần bỏ hạt anh đào trước khi làm bánh trái cây.

  6. v. cho đấu với nhau

    The competition will pit the two best chess players against each other.

    Cuộc thi sẽ cho hai kỳ thủ cờ vua xuất sắc nhất đấu với nhau.