quest

Nghĩa

  • n. sự tìm kiếm
  • n. cuộc truy tìm
  • v. tìm kiếm
  • v. săn đuổi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of searching for something
  • v. make a search (for)
  • v. search the trail of (game)
  • v. seek alms, as for religious purposes

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
questing
Quá khứ đơn
quested
Quá khứ phân từ
quested
Ngôi thứ ba số ít
quests

Câu ví dụ

  1. n. sự tìm kiếm

    The scientist devoted her entire life to the quest for truth.

    Nhà khoa học đã cống hiến cả cuộc đời mình cho sự tìm kiếm sự thật.

  2. n. cuộc truy tìm

    The police began a quest to find the missing child in the dense forest.

    Cảnh sát đã bắt đầu cuộc truy tìm đứa trẻ mất tích trong khu rừng rậm.

  3. v. tìm kiếm

    Many young people move to big cities to quest for better job opportunities.

    Nhiều người trẻ chuyển đến các thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

  4. v. săn đuổi

    The hunting dogs quested through the woods to track the scent of the deer.

    Những chú chó săn đuổi theo qua khu rừng để lần theo dấu vết của con hươu.