hilarious

Nghĩa

  • adj. vui nhộn
  • adj. hài hước
  • adj. vui nhộn cười đùa

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. marked by or causing boisterous merriment or convulsive laughter

Câu ví dụ

  1. adj. vui nhộn

    We had a hilarious time playing party games together last weekend.

    Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vô cùng vui nhộn khi chơi các trò chơi tập thể cùng nhau vào cuối tuần trước.

  2. adj. hài hước

    He told a hilarious story about his first day at work that made everyone laugh.

    Anh ấy đã kể một câu chuyện rất hài hước về ngày đầu tiên đi làm khiến ai cũng phải bật cười.

  3. adj. vui nhộn cười đùa

    The atmosphere in the room became hilarious as everyone started sharing embarrassing memories.

    Bầu không khí trong phòng trở nên vui nhộn cười đùa khi mọi người bắt đầu chia sẻ những kỷ niệm ngượng ngùng của mình.