differently
Nghĩa
- adv. một cách khác biệt
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in another and different manner;
Câu ví dụ
adv. một cách khác biệt
After traveling abroad, she started to see her hometown differently.
Sau chuyến đi nước ngoài, cô ấy bắt đầu nhìn nhận quê hương mình theo một cách khác biệt.