differently

Nghĩa

  • adv. một cách khác biệt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in another and different manner;

Câu ví dụ

  1. adv. một cách khác biệt

    After traveling abroad, she started to see her hometown differently.

    Sau chuyến đi nước ngoài, cô ấy bắt đầu nhìn nhận quê hương mình theo một cách khác biệt.