challenge

Nghĩa

  • n. sự thách thức
  • n. sự nghi ngờ
  • v. thách thức
  • v. nghi ngờ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a demanding or stimulating situation
  • n. a call to engage in a contest or fight
  • n. questioning a statement and demanding an explanation
  • n. a formal objection to the selection of a particular person as a juror

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
challenged
Quá khứ đơn
challenged
Hiện tại phân từ
challenging
Ngôi thứ ba số ít
challenges

Câu ví dụ

  1. n. sự thách thức

    Starting a new business in a foreign country is a major challenge for young entrepreneurs.

    Bắt đầu một công việc kinh doanh mới ở nước ngoài là một sự thách thức lớn đối với các doanh nhân trẻ.

  2. n. sự nghi ngờ

    His recent actions have led to a serious challenge to his honesty.

    Những hành động gần đây của anh ấy đã dẫn đến sự nghi ngờ nghiêm trọng về sự trung thực của anh.

  3. v. thách thức

    My classmate challenged me to solve the difficult math puzzle before the time ran out.

    Bạn cùng lớp đã thách thức tôi giải câu đố toán học khó này trước khi hết giờ.

  4. v. nghi ngờ

    The reporters challenged the accuracy of the official report during the press conference.

    Các phóng viên đã nghi ngờ độ chính xác của bản báo cáo chính thức trong cuộc họp báo.