bliss

Nghĩa

  • n. hạnh phúc cực lạc
  • n. phước lành

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a state of extreme happiness

Các dạng của từ

Số nhiều
blisses

Câu ví dụ

  1. n. hạnh phúc cực lạc

    Lying on the beach and listening to the sound of the ocean waves was pure bliss.

    Nằm trên bãi biển và nghe tiếng sóng vỗ mang lại cảm giác hạnh phúc tuyệt vời.

  2. n. phước lành

    The peaceful life in the countryside after years of hard work was a true bliss for the elderly couple.

    Cuộc sống bình yên ở vùng quê sau nhiều năm làm việc vất vả là một phước lành thực sự đối với vợ chồng ông bà.