sanction

Nghĩa

  • n. sự phê chuẩn
  • n. hình phạt
  • n. sự trừng phạt
  • v. phê chuẩn
  • v. ban hành án phạt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. formal and explicit approval
  • n. a mechanism of social control for enforcing a society's standards
  • n. the act of final authorization
  • v. give authority or permission to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
sanctioned
Hiện tại phân từ
sanctioning
Quá khứ đơn
sanctioned
Ngôi thứ ba số ít
sanctions

Câu ví dụ

  1. n. sự phê chuẩn

    The new construction project cannot begin without the official sanction of the local government.

    Dự án xây dựng mới không thể bắt đầu nếu không có sự phê chuẩn chính thức từ chính quyền địa phương.

  2. n. hình phạt

    The company faced a heavy financial sanction for failing to follow safety regulations.

    Công ty đã phải chịu một hình phạt tài chính nặng nề vì không tuân thủ các quy định về an toàn.

  3. n. sự trừng phạt

    Several countries decided to impose an economic sanction on the nation to stop the conflict.

    Một số quốc gia đã quyết định áp đặt sự trừng phạt kinh tế lên nước này để chấm dứt xung đột.

  4. v. phê chuẩn

    The director refused to sanction the extra budget for the marketing campaign.

    Giám đốc đã từ chối phê chuẩn ngân sách bổ sung cho chiến dịch tiếp thị.

  5. v. ban hành án phạt

    The international committee decided to sanction the team for breaching the rules of the tournament.

    Ủy ban quốc tế đã quyết định ban hành án phạt đối với đội bóng vì vi phạm quy định của giải đấu.