backpack

Nghĩa

  • n. ba lô
  • v. đi du lịch ba lô

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a bag carried by a strap on your back or shoulder
  • v. hike with a backpack

Các dạng của từ

Số nhiều
backpacks

Câu ví dụ

  1. n. ba lô

    I always put my laptop, water bottle, and notebooks in my backpack before going to class.

    Tôi luôn để máy tính xách tay, bình nước và vở vào ba lô trước khi đến lớp.

  2. v. đi du lịch ba lô

    Many college students choose to backpack across Europe during their summer vacation to save money.

    Nhiều sinh viên đại học chọn đi du lịch ba lô khắp châu Âu trong kỳ nghỉ hè để tiết kiệm chi phí.