balcony
Nghĩa
- n. ban công
- n. khán đài tầng trên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an upper floor projecting from the rear over the main floor in an auditorium
- n. a platform projecting from the wall of a building and surrounded by a balustrade or railing or parapet
Các dạng của từ
- Số nhiều
- balconies
Câu ví dụ
n. ban công
We sat on the hotel balcony every evening to watch the sunset over the sea.
Mỗi buổi tối chúng tôi đều ngồi ngoài ban công khách sạn để ngắm hoàng hôn trên biển.
n. khán đài tầng trên
We bought cheap tickets for the balcony, but the view of the stage was still fantastic.
Chúng tôi mua vé giá rẻ ở khán đài tầng trên, nhưng tầm nhìn xuống sân khấu vẫn rất tuyệt vời.