collaborative

Nghĩa

  • adj. hợp tác
  • adj. cộng tác

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. accomplished by collaboration

Câu ví dụ

  1. adj. hợp tác

    The two companies reached a collaborative agreement to develop renewable energy technology.

    Hai công ty đã đạt được thỏa thuận hợp tác để phát triển công nghệ năng lượng tái tạo.

  2. adj. cộng tác

    They are working on a collaborative project to write a new textbook for university students.

    Họ đang làm việc trong một dự án cộng tác để viết một cuốn sách giáo khoa mới cho sinh viên đại học.