apparatus
Nghĩa
- n. thiết bị
- n. dụng cụ
- n. bộ máy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. equipment designed to serve a specific function
- n. (anatomy) a group of body parts that work together to perform a given function
Câu ví dụ
n. thiết bị
The hospital bought a new breathing apparatus to help patients with severe lung infections.
Bệnh viện đã mua một thiết bị hỗ trợ thở mới để giúp đỡ các bệnh nhân bị nhiễm trùng phổi nặng.
n. dụng cụ
Students must clean all the laboratory apparatus carefully after finishing the chemistry experiment.
Học sinh phải rửa sạch tất cả dụng cụ phòng thí nghiệm một cách cẩn thận sau khi hoàn thành bài thực hành hóa học.
n. bộ máy
The government is trying to simplify its administrative apparatus to improve efficiency.
Chính phủ đang nỗ lực đơn giản hóa bộ máy hành chính để nâng cao hiệu quả làm việc.