compensate
Nghĩa
- v. đền bù
- v. bồi thường
- v. trả công
Định nghĩa tiếng Anh
- v. adjust for
- v. make amends for; pay compensation for
- v. make payment to; compensate
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- compensated
- Hiện tại phân từ
- compensating
- Ngôi thứ ba số ít
- compensates
- Quá khứ đơn
- compensated
Câu ví dụ
v. đền bù
His enthusiasm for the project helps to compensate for his lack of experience.
Sự nhiệt tình của anh ấy dành cho dự án giúp đền bù cho việc thiếu kinh nghiệm.
v. bồi thường
The airline promised to compensate the passengers for their delayed flight.
Hãng hàng không đã hứa sẽ bồi thường cho hành khách vì chuyến bay bị hoãn.
v. trả công
The company will compensate workers fairly for all the extra hours they worked.
Công ty sẽ trả công xứng đáng cho công nhân cho tất cả số giờ họ làm thêm.