authoritarian

Nghĩa

  • adj. độc tài, chuyên quyền

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who behaves in a tyrannical manner
  • adj. characteristic of an absolute ruler or absolute rule; having absolute sovereignty
  • adj. expecting unquestioning obedience

Các dạng của từ

Số nhiều
authoritarians

Câu ví dụ

  1. adj. độc tài, chuyên quyền

    The country suffered for years under an authoritarian government.

    Đất nước này đã phải chịu đựng nhiều năm dưới một chính quyền độc tài.