authoritarian
Nghĩa
- adj. độc tài, chuyên quyền
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who behaves in a tyrannical manner
- adj. characteristic of an absolute ruler or absolute rule; having absolute sovereignty
- adj. expecting unquestioning obedience
Các dạng của từ
- Số nhiều
- authoritarians
Câu ví dụ
adj. độc tài, chuyên quyền
The country suffered for years under an authoritarian government.
Đất nước này đã phải chịu đựng nhiều năm dưới một chính quyền độc tài.