rebound
Nghĩa
- v. nẩy lại
- v. hồi phục
- n. sự nẩy lại
- n. sự hồi phục
- n. quả bật bảng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a reaction to a crisis or setback or frustration
- n. the act of securing possession of the rebounding basketball after a missed shot
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- rebounded
- Hiện tại phân từ
- rebounding
- Quá khứ phân từ
- rebounded
- Ngôi thứ ba số ít
- rebounds
Câu ví dụ
v. nẩy lại
The basketball hit the rim and bounced off, causing the ball to rebound into the crowd.
Quả bóng rổ đập vào vành rổ rồi nảy ra, khiến nó nẩy lại vào phía khán giả.
v. hồi phục
Tourism in the region is starting to rebound after a difficult year.
Ngành du lịch trong khu vực đang bắt đầu hồi phục sau một năm khó khăn.
n. sự nẩy lại
The goalie saved the shot, but the striker scored on the rebound.
Thủ môn đã cản phá được cú sút, nhưng tiền đạo đã ghi bàn từ sự nẩy lại của quả bóng.
n. sự hồi phục
The economy showed a strong rebound in the second quarter of the year.
Nền kinh tế đã cho thấy một sự hồi phục mạnh mẽ vào quý hai trong năm.
n. quả bật bảng
The center jumped high to grab the rebound and quickly started a fast break.
Trung phong nhảy cao để bắt quả bật bảng và nhanh chóng bắt đầu một đợt phản công.