bark
Nghĩa
- n. vỏ cây
- n. tiếng sủa
- v. sủa, quát mắng
- v. lột vỏ cây
Định nghĩa tiếng Anh
- n. tough protective covering of the woody stems and roots of trees and other woody plants
- n. a noise resembling the bark of a dog
- n. a sailing ship with 3 (or more) masts
- n. the sound made by a dog
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- barked
- Hiện tại phân từ
- barking
- Quá khứ phân từ
- barked
- Ngôi thứ ba số ít
- barks
Câu ví dụ
n. vỏ cây
Some species of trees have thick bark that protects them from cold weather.
Một số loài cây có lớp vỏ dày giúp bảo vệ chúng khỏi thời tiết lạnh giá.
n. tiếng sủa
The loud bark of the neighbor's dog woke me up early this morning.
Tiếng sủa lớn của chú chó nhà hàng xóm đã làm tôi thức giấc vào sáng sớm nay.
v. sủa, quát mắng
The boss began to bark orders at his staff when the project failed.
Sếp bắt đầu quát mắng và ra lệnh cho nhân viên khi dự án thất bại.
v. lột vỏ cây
Workers use specialized tools to bark the logs before sending them to the paper factory.
Thợ thủ công dùng công cụ chuyên dụng để lột vỏ cây trước khi đưa khúc gỗ đến nhà máy làm giấy.