bark

Nghĩa

  • n. vỏ cây
  • n. tiếng sủa
  • v. sủa, quát mắng
  • v. lột vỏ cây

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. tough protective covering of the woody stems and roots of trees and other woody plants
  • n. a noise resembling the bark of a dog
  • n. a sailing ship with 3 (or more) masts
  • n. the sound made by a dog

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
barked
Hiện tại phân từ
barking
Quá khứ phân từ
barked
Ngôi thứ ba số ít
barks

Câu ví dụ

  1. n. vỏ cây

    Some species of trees have thick bark that protects them from cold weather.

    Một số loài cây có lớp vỏ dày giúp bảo vệ chúng khỏi thời tiết lạnh giá.

  2. n. tiếng sủa

    The loud bark of the neighbor's dog woke me up early this morning.

    Tiếng sủa lớn của chú chó nhà hàng xóm đã làm tôi thức giấc vào sáng sớm nay.

  3. v. sủa, quát mắng

    The boss began to bark orders at his staff when the project failed.

    Sếp bắt đầu quát mắng và ra lệnh cho nhân viên khi dự án thất bại.

  4. v. lột vỏ cây

    Workers use specialized tools to bark the logs before sending them to the paper factory.

    Thợ thủ công dùng công cụ chuyên dụng để lột vỏ cây trước khi đưa khúc gỗ đến nhà máy làm giấy.