wow
Nghĩa
- interj. chà
- n. sự thành công rực rỡ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. impress greatly
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- wowing
- Quá khứ đơn
- wowed
- Quá khứ phân từ
- wowed
- Ngôi thứ ba số ít
- wows
Câu ví dụ
interj. chà
Wow, I cannot believe you passed the final exam with such a high score!
Chà, tôi không thể tin là bạn đã vượt qua kỳ thi tốt nghiệp với điểm số cao như vậy!
n. sự thành công rực rỡ
The school's annual musical performance turned out to be a total wow.
Buổi biểu diễn âm nhạc hàng năm của trường đã trở thành một sự thành công rực rỡ.