wow

Nghĩa

  • interj. chà
  • n. sự thành công rực rỡ

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. impress greatly

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
wowing
Quá khứ đơn
wowed
Quá khứ phân từ
wowed
Ngôi thứ ba số ít
wows

Câu ví dụ

  1. interj. chà

    Wow, I cannot believe you passed the final exam with such a high score!

    Chà, tôi không thể tin là bạn đã vượt qua kỳ thi tốt nghiệp với điểm số cao như vậy!

  2. n. sự thành công rực rỡ

    The school's annual musical performance turned out to be a total wow.

    Buổi biểu diễn âm nhạc hàng năm của trường đã trở thành một sự thành công rực rỡ.