throughout
Nghĩa
- prep. khắp
- prep. trong suốt
- adv. khắp nơi
- adv. từ đầu đến cuối
- n. năng suất truyền
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. from first to last
Câu ví dụ
prep. khắp
The news of the festival spread quickly throughout the town.
Tin tức về lễ hội đã lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn.
prep. trong suốt
She stayed calm and focused throughout the entire interview.
Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh và tập trung trong suốt cả buổi phỏng vấn.
adv. khắp nơi
The house was freshly painted and looked beautiful throughout.
Ngôi nhà vừa mới được sơn lại và trông vô cùng đẹp đẽ ở khắp nơi.
adv. từ đầu đến cuối
The movie was exciting, and the audience remained engaged throughout.
Bộ phim rất hấp dẫn, và khán giả đã theo dõi hào hứng từ đầu đến cuối.
n. năng suất truyền
Upgrading the network hardware helped improve the overall data throughout.
Nâng cấp phần cứng mạng đã giúp cải thiện năng suất truyền dữ liệu tổng thể.