throughout

Nghĩa

  • prep. khắp
  • prep. trong suốt
  • adv. khắp nơi
  • adv. từ đầu đến cuối
  • n. năng suất truyền

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. from first to last

Câu ví dụ

  1. prep. khắp

    The news of the festival spread quickly throughout the town.

    Tin tức về lễ hội đã lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn.

  2. prep. trong suốt

    She stayed calm and focused throughout the entire interview.

    Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh và tập trung trong suốt cả buổi phỏng vấn.

  3. adv. khắp nơi

    The house was freshly painted and looked beautiful throughout.

    Ngôi nhà vừa mới được sơn lại và trông vô cùng đẹp đẽ ở khắp nơi.

  4. adv. từ đầu đến cuối

    The movie was exciting, and the audience remained engaged throughout.

    Bộ phim rất hấp dẫn, và khán giả đã theo dõi hào hứng từ đầu đến cuối.

  5. n. năng suất truyền

    Upgrading the network hardware helped improve the overall data throughout.

    Nâng cấp phần cứng mạng đã giúp cải thiện năng suất truyền dữ liệu tổng thể.